[yáng diàn]
dương điện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阳电子yáng diàn zǐ
dương điện tử
positron; còn gọi là 正電子|正电子[zheng4 dian4 zi3]
阳电极yáng diàn jí
dương điện cực
anode; điện cực dương
阳电荷yáng diàn hè
dương điện hạ
điện tích dương
太阳电池tài yáng diàn chí
thái dương điện trì
pin mặt trời