[yáng jiāng]
dương giang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阳江市yáng jiāng shì
dương giang thị
Yangjiang, thành phố cấp địa khu ở Quảng Đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.