[yáng míng]
dương minh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阳明区yáng míng qū
dương minh khu
quận Yangming của thành phố Mudanjiang 牡丹江市, Hắc Long Giang
阳明山yáng míng shān
dương minh sơn
Núi Dương Minh ở Hồ Nam; Núi Dương Minh ở phía bắc Đài Loan, gần Đài Bắc
王阳明wáng yáng míng
vương dương minh
Vương Dương Minh, triết gia Tân Nho giáo triều Minh, có ảnh hưởng trong trường phái Tâm học 心學|心学[xin1 xue2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.