[yáng xìng]
dương tính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
假阳性jiǎ yáng xìng
giả dương tính
dương tính giả
伪阳性wěi yáng xìng
nguỵ dương tính
呈阳性chéng yáng xìng
trình dương tính
cho kết quả dương tính
革兰阳性gé lán yáng xìng
cách lan dương tính
Gram-dương