[yáng píng]
dương bình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阳平声yáng píng shēng
dương bình thanh
thanh điệu thứ hai của tiếng Phổ thông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.