[yáng yuán]
dương nguyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阳原县yáng yuán xiàn
dương nguyên huyện
huyện Yangyuan ở Zhangjiakou 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.