[yáng gāng]
dương cương
阳刚之气
yáng gāng zhī qì
Khí chất nam tính
他的书法作品表现出阳刚之美
tā de shū fǎ zuò pǐn biǎo xiàn chū yáng gāng zhī měi
Tác phẩm thư pháp của ông thể hiện vẻ đẹp nam tính
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.