[yáng guān]
dương quan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阳关道yáng guān dào
dương quan đạo
giống 陽關大道|阳关大道[Yang2 guan1 Da4 dao4]
阳关大道yáng guān dà dào
dương quan đại đạo
con đường qua Dương Quan 陽關|阳关[Yang2 guan1]; con đường rộng mở; tương lai tươi sáng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.