[fáng kōng]
phòng không
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
防空壕fáng kōng háo
phòng không hào
Hào phòng không
防空洞fáng kōng dòng
phòng không động
hầm trú ẩn không kích
防空识别区fáng kōng shí bié qū
phòng không thức biệt khu
Vùng nhận dạng phòng không; vùng trời do một quốc gia đơn phương quy định vì an ninh quốc gia, nhằm tạo điều kiện cho quân đội sớm phát hiện, nhận dạng mục tiêu và thực hiện hành động đánh chặn trên không.