防空识别区 (fáng kōng shí bié qū) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
防空识别区【防空識別區】
[fáng kōng shí bié qū]
phòng không thức biệt khu
5 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Vùng nhận dạng phòng không
2
vùng trời do một quốc gia đơn phương quy định vì an ninh quốc gia, nhằm tạo điều kiện cho quân đội sớm phát hiện, nhận dạng mục tiêu và thực hiện hành động đánh chặn trên không.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.