[fáng bào jǐng]
phòng bạo cảnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
防暴警察fáng bào jǐng chá
phòng bạo cảnh sát
cảnh sát chống bạo động; đội chống bạo động