[fáng bào]
phòng bạo
防暴术
fáng bào shù
kỹ thuật chống bạo động
防暴警察 防暴武器
fáng bào jǐng chá fáng bào wǔ qì
cảnh sát chống bạo động, vũ khí chống bạo động
防暴警fáng bào jǐng
phòng bạo cảnh
Viết tắt của cảnh sát chống bạo động
防暴盾fáng bào dùn
phòng bạo thuẫn
lá chắn chống bạo động
防暴警察fáng bào jǐng chá
phòng bạo cảnh sát
cảnh sát chống bạo động; đội chống bạo động