[fáng chéng gǎng]
phòng thành cảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
防城港市fáng chéng gǎng shì
phòng thành cảng thị
thành phố cấp địa khu Phòng Thành Cảng ở Quảng Tây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.