[fáng chéng]
phòng thành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
防城区fáng chéng qū
phòng thành khu
quận Phòng Thành của thành phố Phòng Thành Cảng 防城港市[Fang2 cheng2 gang3 shi4], Quảng Tây
防城县fáng chéng xiàn
phòng thành huyện
huyện Phòng Thành cũ, nay là quận Phòng Thành 防城區|防城区[Fang2 cheng2 qu1] của thành phố Phòng Thành Cảng
防城港fáng chéng gǎng
phòng thành cảng
thành phố cấp địa khu Phòng Thành Cảng ở Quảng Tây
防城港市fáng chéng gǎng shì
phòng thành cảng thị
thành phố cấp địa khu Phòng Thành Cảng ở Quảng Tây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.