[jǐng]
tỉnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
气阱qì jǐng
khí tỉnh
túi khí
势阱shì jǐng
thế tỉnh
giếng thế
陷阱xiàn jǐng
hãm tỉnh
cạm bẫy; bẫy; bẫy rập
量子阱liàng zǐ jǐng
lượng tử
giếng lượng tử
中等收入陷阱zhōng děng shōu rù xiàn jǐng
trung đẳng thu nhập hãm tỉnh
Tình trạng phát triển kinh tế của một số quốc gia khi thu nhập bình quân đầu người đạt mức trung bình thế giới, nhưng không chuyển đổi được chiến lược và phương thức phát triển, dẫn đến tăng trưởng yếu và trì trệ
修昔底德陷阱xiū xī dǐ dé xiàn jǐng
tu tích để đức hãm tỉnh
Thuyết Thucydides (nhà sử học Hy Lạp cổ đại cho rằng một cường quốc mới nổi tất yếu sẽ thách thức cường quốc hiện có, và cường quốc hiện có tất yếu sẽ đáp lại thách thức đó, dẫn đến xung đột và chiến tranh).
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.