[duì wu]
đội ngũ
从队伍上转业回来
cóng duì wu shàng zhuǎn yè huí lái
Giải ngũ trở về từ quân đội
干部队伍知识分子队伍
gàn bù duì wu zhī shi fēn zǐ duì wu
Đội ngũ cán bộ, đội ngũ trí thức
游行队伍排好队伍向前行进
yóu xíng duì wu pái hǎo duì wu xiàng qián xíng jìn
Đội hình diễu hành xếp hàng tiến lên