汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
横队 (héng duì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
横队
【橫隊】
[héng duì]
hoành đội
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
hàng ngũ
2
hàng
3
quân đội xếp hàng ngang
Ví dụ
三列横队
sān liè héng duì
Ba hàng ngang
Từ ghép
0 từ chứa “横队”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
队伍
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
横的队形
三列~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
横
héng
hoành
Ngang; theo chiều ngang; vuông góc với chiều dọc; Vắt ngang; bắc ngang; cắt ngang; Ngang ngược; độc đoán; hung ác
队
duì
đội
Đội, nhóm người hoặc tổ chức có cùng mục đích; Hàng ngũ, đội hình; Đơn vị tổ chức trong quân đội hoặc các tổ chức khác