汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
阙如 (quē rú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
阙如
【闕如】
[quē rú]
khuyết như
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Thiếu sót
2
trống vắng
Ví dụ
暂付阙如
zàn fù quē rú
Tạm thời còn thiếu
Từ ghép
0 từ chứa “阙如”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
亏负
缺略
违失
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉欠缺;空缺
暂付~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
阙
quē
khuyết
Tháp canh ở hai bên cổng thành; cung điện hoàng gia; Thiếu sót, khuyết thiếu; Dùng thay cho 缺 (quē)
如
rú
như
Nếu, trong trường hợp, giả sử; Giống như, tương tự như, bằng; Ví dụ, chẳng hạn, như là