[tián]
điền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
骈阗pián tián
biền điền
Sách: tụ tập, sắp đặt
和阗hé tián
hoà điền
cách viết cũ của 和田[He2 tian2], Hotan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.