[bó]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
磅礴bàng bó
hùng vĩ; bao la; lan tràn
大气磅礴dà qì bàng bó
Hùng vĩ; mạnh mẽ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.