[yán]
diêm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阎罗yán luó
diêm la
Diêm Vương, Vua của Địa ngục
阎王yán wáng
diêm vương
Diêm Vương, Vua Địa Ngục; người tàn ác và bạo ngược
阎君yán jūn
diêm quân
Diêm Vương, Vua Địa Ngục
阎老yán lǎo
diêm lão
Diêm Vương, Vua của Địa ngục
阎良yán liáng
diêm lương
khu Yanliang của Tây An 西安市[Xi1 an1 Shi4], Thiểm Tây
阎魔yán mó
diêm ma
Diêm Ma, Vua Địa Ngục
阎王爷yán wáng ye
Diêm Vương, Vua của Địa ngục
阎罗王yán luó wáng
diêm la vương
Diêm Vương, Vua của Địa ngục
阎良区yán liáng qū
diêm lương khu
khu Yanliang của Tây An 西安市[Xi1 an1 Shi4], Thiểm Tây
阎锡山yán xī shān
diêm tích sơn
Nhãn Tích Sơn, quân phiệt ở Sơn Tây
见阎王jiàn yán wáng
kiến diêm vương
gặp tổ tiên; đi chầu trời; chết
活阎王huó yán wáng
hoạt diêm vương
Kẻ hung ác, tàn nhẫn; Diêm vương sống
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.