[yán wáng]
diêm vương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阎王爷yán wáng ye
Diêm Vương, Vua của Địa ngục
见阎王jiàn yán wáng
kiến diêm vương
gặp tổ tiên; đi chầu trời; chết
活阎王huó yán wáng
hoạt diêm vương
Kẻ hung ác, tàn nhẫn; Diêm vương sống