[yuàn]
uyển
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
苑里yuàn lǐ
uyển lý
trấn Viện Lý, huyện Miêu Lật 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan
苑里镇yuàn lǐ zhèn
uyển lý trấn
trấn Viện Lý, huyện Miêu Lật 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan
清苑qīng yuàn
thanh uyển
huyện Qingyuan ở Baoding 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc
御苑yù yuàn
ngự uyển
Vườn nuôi thú của hoàng gia
北苑běi yuàn
bắc uyển
Khu Bắc Uyển, Bắc Kinh
南苑nán yuàn
nam uyển
Nam Uyển hay "Công viên Phía Nam", một khu săn bắn hoàng gia thời Nguyên, Minh và Thanh, nay là công viên Nam Hải Tử ở phía nam Bắc Kinh
文苑wén yuàn
văn uyển
giới văn học
芳苑fāng yuàn
phương uyển
Thị trấn Fangyuan, huyện Chương Hóa 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan
林苑lín yuàn
lâm uyển
Vườn thượng uyển thời xưa để vua săn bắn, giải trí
阆苑láng yuàn
lãng uyển
Thiên đường Langyuan, quê hương của những người bất tử trong thơ và truyền thuyết
清苑县qīng yuàn xiàn
thanh uyển huyện
huyện Qingyuan ở Baoding 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc
芳苑乡fāng yuàn xiāng
phương uyển hương
Thị trấn Fangyuan ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.