[kǔn]
khổn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阃奥kǔn ào
khổn ảo
phòng trong cùng; tim
阃寄kǔn jì
khổn ký
quân lệnh
阃范kǔn fàn
khổn phạm
khuôn mẫu đức hạnh nữ giới
令阃lìng kǔn
lệnh khổn
vợ ngài
闺阃guī kǔn
khuê khổn
khuê phòng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.