[fá]
phiệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阀芯fá xīn
phiệt tâm
trục van
阀门fá mén
phiệt môn
van
党阀dǎng fá
đảng phiệt
Đảng phiệt
学阀xué fá
học phiệt
Kẻ dùng quyền thế và địa vị học thuật để bài xích người khác trong giới học thuật hoặc giáo dục
财阀cái fá
tài phiệt
nhà tài phiệt; ông trùm; tập đoàn quyền lực
球阀qiú fá
cầu phiệt
van bi
汽阀qì fá
khí phiệt
van hơi
筒阀tǒng fá
đồng phiệt
van ống lót
角阀jiǎo fá
giác
van góc
军阀jūn fá
quân phiệt
quân phiệt; phe phái quân sự; nhóm quân sự lãnh đạo một nước bằng vũ lực
门阀mén fá
môn phiệt
gia đình giàu có và quyền lực
底阀dǐ fá
để phiệt
van đáy; van chân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.