[jūn fá]
quân phiệt
北洋军阀
běi yáng jūn fá
Quân phiệt Bắc Dương
军阀混战jūn fá hùn zhàn
quân phiệt hỗn chiến
giao chiến liên miên giữa các quân phiệt
桂系军阀guì xì jūn fá
quế hệ quân phiệt
phe quân phiệt Quảng Tây, từ 1911-1930
奉系军阀fèng xì jūn fá
phụng hệ quân phiệt
phe Phụng hệ
北洋军阀běi yáng jūn fá
bắc dương quân phiệt
các quân phiệt miền Bắc
皖系军阀wǎn xì jūn fá
hoãn hệ quân phiệt
Phe An Huy của Quân phiệt Bắc Dương 1911-khoảng 1929
直系军阀zhí xì jūn fá
trực hệ quân phiệt
phe Chỉ Hệ của quân phiệt Bắc Dương