[mǐn nán]
mân nam
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
闽南语mǐn nán yǔ
mân nam ngữ
Tiếng Mân Nam, một ngôn ngữ Hán được nói ở phía nam Phúc Kiến và các khu vực lân cận
闽南话mǐn nán huà
mân nam thoại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.