[guī xiù]
khuê tú
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大家闺秀dà jiā guī xiù
đại gia khuê tú
cô gái từ gia đình giàu; cô con gái chưa lập gia đình của nhà quyền quý
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.