[guī]
khuê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
闺蜜guī mì
khuê mật
bạn nữ thân thiết; bạn thân
闺密guī mì
khuê mật
Bạn thân (của nữ giới)
闺女guī nǚ
thiếu nữ; phụ nữ chưa kết hôn; con gái
闺范guī fàn
khuê phạm
tác phong của quý cô; chuẩn mực dành cho phụ nữ
闺房guī fáng
khuê phòng
phòng của phụ nữ; phòng khuê; hậu cung
闺阁guī gé
khuê các
phòng khuê nữ
闺门guī mén
khuê môn
Cửa phòng khuê; chỉ phòng khuê
闺阔guī kuò
khuê khoát
Nơi ở của phụ nữ xưa
闺情guī qíng
khuê tình
tình yêu của phụ nữ; niềm đam mê
闺秀guī xiù
khuê tú
thiếu nữ gia giáo
闺窗guī chuāng
khuê song
phòng riêng của phụ nữ; phòng the
闺阃guī kǔn
khuê khổn
khuê phòng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.