闹太套 (nào tài tào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
闹太套【鬧太套】
[nào tài tào]
náo thái sáo
3 chữ
Từ vựng
1
phiên âm của "not at all" – cụm từ tiếng Anh trong một bài hát quảng bá Thế vận hội Bắc Kinh 2008 do Hoàng Hiểu Minh 黃曉明|黄晓明[Huang2 Xiao3 ming2] trình bày, người trở thành trò cười ở Trung Quốc vì phát âm bị cho là tệ hại
2
xấu hổ
3
làm trò cười
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “闹太套”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.