[hóng]
hoành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
面黄肌闳miàn huáng jī hóng
diện hoàng cơ hoành
mặt vàng, cơ thể gầy gò; suy dinh dưỡng và ốm yếu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.