[xián kōng]
nhàn không
她整天忙忙碌碌的,没有一点儿闲空
tā zhěng tiān máng máng lù lù de , méi yǒu yì diǎn ér xián kōng
Cô ấy bận rộn cả ngày, không có chút thời gian rảnh nào
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.