[xián sǎn]
nhàn tản
闲散的日子
xián sǎn de rì zi
Những ngày nhàn rỗi
闲散劳力
xián sǎn láo lì
Lao động dư thừa
闲散资金
xián sǎn zī jīn
Tiền nhàn rỗi
无业闲散wú yè xián sǎn
vô nghiệp nhàn tản
thất nghiệp và nhàn rỗi