[bì qì]
bế khí
跌了一跤,闭住气了
diē le yì jiāo , bì zhù qì le
ngã một cái, nín thở
闭气凝神
bì qì níng shén
nín thở tập trung tinh thần
护士放轻脚步闭住气走到病人床前
hù shì fàng qīng jiǎo bù bì zhù qì zǒu dào bìng rén chuáng qián
y tá nhẹ nhàng bước đến bên giường bệnh nhân, nín thở
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.