[bì mù shì]
bế màn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
开闭幕式kāi bì mù shì
khai bế màn
lễ khai mạc và bế mạc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.