汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
闪避 (shǎn bì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
闪避
【閃避】
[shǎn bì]
thiểm tị
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
né tránh
2
lách
Ví dụ
闪避不及
shǎn bì bù jí
không kịp tránh
Từ ghép
0 từ chứa “闪避”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
躲闪
闪身
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
迅速侧转身子向旁边躲避
~不及
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
闪
shǎn
thiểm
Loé sáng, phát sáng nhanh và mạnh; Né tránh, lẩn tránh, rời đi nhanh chóng; Xuất hiện hoặc biến mất đột ngột
避
bì
tị
Tránh, lẩn tránh, né tránh một điều gì đó; Ngăn chặn, ngăn ngừa, làm cho không xảy ra; Rút lui, giữ khoảng cách, từ bỏ