[shǎn shēn]
thiểm thân
闪身挤进门去
shǎn shēn jǐ jìn mén qù
Lách người chui vào cửa.
他向旁边一闪身儿,石子儿没有打着
tā xiàng páng biān yì shǎn shēn ér , shí zǐ er méi yǒu dǎ zhe
Anh ta né sang một bên, hòn đá không trúng.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.