[shǎn diàn]
thiểm điện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
闪电战shǎn diàn zhàn
thiểm điện chiến
chiến tranh chớp nhoáng; tấn công chớp nhoáng
闪电结婚shǎn diàn jié hūn
thiểm điện kết hôn
kết hôn ngay sau khi gặp mặt