[liè quē]
liệt khuyết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
列缺霹雳liè quē pī lì
liệt khuyết phích lịch
sấm sét
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.