[mén lù]
môn lộ
广开生产门路
guǎng kāi shēng chǎn mén lù
Mở rộng con đường sản xuất
走门路钻门路
zǒu mén lù zuàn mén lù
Tìm mối quan hệ, luồn lách quan hệ
走门路zǒu mén lù
tẩu môn lộ
sử dụng mối quan hệ xã hội; nịnh bợ người có ảnh hưởng
找门路zhǎo mén lù
trảo môn lộ
tìm kiếm sự giúp đỡ từ các mối quan hệ xã hội