[mén dì]
môn đệ
书香门第
shū xiāng mén dì
Gia đình thư hương
门第相当
mén dì xiāng dāng
Môn đăng hộ đối
书香门第shū xiāng mén dì
thư hương môn đệ
gia đình có danh tiếng văn chương; gia đình nho học