[cháng míng]
trường minh
汽笛长鸣
qì dí cháng míng
Còi hú vang
警钟长鸣
jǐng zhōng cháng míng
Chuông báo động vang lên không ngừng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.