汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
长逝 (cháng shì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
长逝
【長逝】
[cháng shì]
trường thệ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
rời khỏi cõi đời
2
không còn nữa
Ví dụ
溘然长逝
kè rán cháng shì
Qua đời đột ngột
Từ ghép
0 từ chứa “长逝”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
一去不回来,指死亡
溘然~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
长
cháng
trường
Có kích thước lớn về chiều dài; dài; Lớn lên; phát triển; Kéo dài; mở rộng
逝
shì
thệ
chết; qua đời; trôi qua; trôi đi (thời gian, sự vật); thoáng qua; ngắn ngủi; chóng tàn