[cháng shé zhèn]
trường xà trận
买票的队伍好比长蛇阵,看不到尾
mǎi piào de duì wu hǎo bǐ cháng shé zhèn , kàn bú dào wěi
Hàng người mua vé dài như rắn, không thấy đuôi
交通堵塞,汽车排成了长蛇阵。也说一字长蛇阵
jiāo tōng dǔ sè , qì chē pái chéng le cháng shé zhèn 。 yě shuō yí zì cháng shé zhèn
Tắc đường, xe cộ xếp thành hàng dài như rắn. Cũng nói là hàng rắn