[cháng róng]
trường vinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
长荣海运cháng róng hǎi yùn
trường vinh hải vận
Tập đoàn Hàng hải Evergreen
长荣航空cháng róng háng kōng
trường vinh hàng không
EVA Air, hãng hàng không quốc tế Đài Loan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.