[zhǎng xiàng]
trưởng tướng
从他们的长相上看,好像兄弟俩
cóng tā men de zhǎng xiàng shàng kàn , hǎo xiàng xiōng dì liǎ
Nhìn từ ngoại hình của họ, trông như hai anh em ruột.
长相思zhǎng xiàng sī
trưởng tướng tư
Sauvignon blanc