[cháng shēng]
trường sinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
长生果cháng shēng guǒ
trường sinh quả
đậu phộng
长生禄位cháng shēng lù wèi
trường sinh lộc vị
bài vị và bàn thờ tôn vinh ân nhân vĩ đại
长生不死cháng shēng bù sǐ
trường sinh bất tử
bất tử
长生不老cháng shēng bù lǎo
trường sinh bất lão
trường sinh bất lão
长生久视cháng shēng jiǔ shì
trường sinh cửu thị
sống lâu mắt sáng tai thính
特长生tè cháng shēng
đặc trường sinh
Học sinh có năng khiếu đặc biệt về văn nghệ, thể thao
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.