[cháng zhì]
trường trị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
长治县cháng zhì xiàn
trường trị huyện
huyện Trường Trị, Trường Trị 長治|长治[Chang2 zhi4], Sơn Tây
长治市cháng zhì shì
trường trị thị
thành phố cấp địa khu Trường Trị, Sơn Tây 山西
长治乡cháng zhì xiāng
trường trị hương
hương Trường Trị, huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
长治久安cháng zhì jiǔ ān
trường trị cửu an
hoà bình và ổn định lâu dài
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.