[cháng jiāng]
trường giang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
长江三峡cháng jiāng sān xiá
trường giang tam hiệp
Tam Hiệp hoặc hẻm núi Trường Giang, cụ thể là: hẻm núi Khúc Đường 瞿塘峽|瞿塘峡[Qu2 tang2 Xia2], hẻm núi Vu巫峽|巫峡[Wu1 Xia2] và hẻm núi Tây Lăng 西陵峽|西陵峡[Xi1 ling2 Xia2]
长江流域cháng jiāng liú yù
trường giang lưu vực
Lưu vực sông Trường Giang hoặc sông Dương Tử
长江后浪推前浪cháng jiāng hòu làng tuī qián làng
trường giang hậu lãng suy tiền lãng
Sóng sau xô sóng trước; ví người hoặc sự vật không ngừng phát triển, thay thế
万里长江wàn lǐ cháng jiāng
vạn lý trường giang
sông Trường Giang; sông Dương Tử
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.