[cháng máo]
trường mao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
长毛绒cháng máo róng
trường mao nhung
vải lông mịn
长毛象cháng máo xiàng
trường mao tượng
voi ma mút lông xoăn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.